Có 2 kết quả:
年譜 nián pǔ ㄋㄧㄢˊ ㄆㄨˇ • 年谱 nián pǔ ㄋㄧㄢˊ ㄆㄨˇ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
chronicle (of sb's life)
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
chronicle (of sb's life)
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh